 | [phá hoại] |
|  | to sabotage; to sap; to undermine |
|  | Một hà nh động phá hoại |
| An act of sabotage |
|  | Äám cháy do sá»± phá hoại mà ra |
| The fire was caused by sabotage |
|  | Phá hoại ná»n tảng của... |
| To undermine the foundations of... |
|  | Kẻ phá hoại |
| Saboteur; subversive |